Cấu trúc: ~だけ

Posted by

1.Cấu trúc: N, lượng từ, V(thể ngắn) + だけ: chỉ, chỉ có ~

2. Ý nghĩa: Đi với thể khẳng định, mang ý nghĩa chỉ, chỉ có.

3. Ví dụ

a. Đi với lượng từ.

①一万円だけあります。

Tôi chỉ có một man yên thôi.

②20分だけ付き合おう。

Tôi chỉ đi cùng anh được 20 phút thôi.

③ちょっとだけお借りします。

Tôi mượn chi một lát mà thôi.

b. Đi với danh từ.

④彼だけが知っています。

Chỉ có anh ta biết.

⑤お土産なんか要りません。お気持ちだけいただきます。

Quà cáp không cần đâu. Tôi xin nhận tấm lòng của anh.

⑥あの人だけが私のことを理解してくれる。

Chỉ có anh ấy mới hiểu cho tôi.

⑦その悲しい話を聞いて泣いたのは彼女だけではない。

Không phải chỉ có cô ấy mới khóc khi nghe câu chuyện đau buồn đó.

⑧今度の事件に関係がないのは彼女だけだ。

Chỉ có cô ta là không liên quan đến vụ lần này.

c. Đi với động từ.

⑨少し疲れただけです。

Tôi chỉ hơi mệt một chút mà thôi.

⑩果物を陳列するだけの簡単な仕事です。

Công việc đơn giản, chỉ sắp xếp trưng bày trái cây mà thôi.

⑪大した怪我ではありません。ちょっと指を切っただけです。

Viết thương không có gì ghê gớm cả. Chỉ là bị đứt ngón tay một chút.

⑫考えるだけで、ぞっとする。

Chỉ nghĩ đến thôi đã rùng mình rồi.

⑬僕のそばに、君がいるだけでいい。

Chỉ cần có em bên cạnh là đủ.

⑭ここは便利なだけで、環境は良くないです。

Ở đây chỉ được cái tiện thôi, môi trường thì không tốt.

d. Ngoài ra có cấu trúc tương đương. ~しか~ない

⑮このクラスには、男が4人しかいません。

Trong lớp này chỉ có 4 nam thôi.

⑯私は韓国人の友達が少ないです。2人しかいません。

Tôi có ít bạn người HQ. Chỉ có 2 người thôi.

⑰夕べ、2時間しか寝られませんでした。

Tối qua tôi chỉ ngủ được có 2 tiếng.

⑱冷蔵庫にはビールが一本しかないです。

Trong tủ lạnh chỉ có một lon bia.

⑲彼は野菜しか食べないそうです。

Nghe nói anh ấy chỉ ăn rau thôi.

⑳私はビールが好きですが、タイガーしか飲みません。

Tôi thì thích bia nhưng chỉ uống Tiger thôi.

㉑こんなことはあなたしか話せません。

Chuyện này tôi chỉ có thể nói với anh mà thôi.

㉒この映画は16歳からしか見ることはできない。

Phim này chỉ dành cho 16+.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *